tainted
tainted (Adjective)
Nghĩa 01
Bị làm hỏng hoặc bị nhuốm màu xấu; không còn trong sạch, trong lành vì bị nhiễm tật xấu, sai sót hoặc ô uế.
Corrupted or filled with imperfections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong bảo mật máy tính: dữ liệu hoặc thông tin có nguồn gốc từ nơi không đáng tin cậy, có thể bị thay đổi, nhiễm mã độc hoặc không an toàn để sử dụng.
computer security of data Originating from an untrusted source.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tainted là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị ô nhiễm, bẩn thỉu hoặc xấu đi do tác động tiêu cực từ yếu tố bên ngoài. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay viết. Trong ngữ cảnh sử dụng, "tainted" có thể đề cập đến thực phẩm, nước hoặc danh tiếng bị ảnh hưởng xấu, thể hiện sự suy giảm chất lượng hoặc sự đáng tin cậy.