Bản dịch của từ Take action trong tiếng Việt
Take action

Take action (Phrase)
Students should take action to address social issues in their community.
Học sinh nên hành động để giải quyết các vấn đề xã hội trong cộng đồng của họ.
Ignoring problems won't solve anything, so taking action is crucial.
Bỏ qua vấn đề sẽ không giải quyết được gì, vì vậy hành động là quan trọng.
Do you believe taking action individually can lead to positive social change?
Bạn có tin rằng hành động cá nhân có thể dẫn đến sự thay đổi xã hội tích cực không?
She always takes action to help those in need.
Cô ấy luôn hành động để giúp những người cần.
He never takes action to address social issues.
Anh ấy không bao giờ hành động để giải quyết vấn đề xã hội.
She decided to take action against social injustice in her community.
Cô ấy quyết định hành động chống lại bất công xã hội trong cộng đồng của mình.
He refused to take action and remained silent on important social issues.
Anh ta từ chối hành động và giữ im lặng về các vấn đề xã hội quan trọng.
Did they finally take action to address the social inequality in their town?
Họ cuối cùng đã hành động để giải quyết bất bình đẳng xã hội trong thị trấn của họ chưa?
Taking action is crucial for solving social issues effectively.
Hành động là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề xã hội một cách hiệu quả.
Not taking action can lead to worsening of social problems.
Không hành động có thể dẫn đến tình trạng tồi tệ hơn của các vấn đề xã hội.
She always takes action to help those in need.
Cô ấy luôn hành động để giúp những người cần sự giúp đỡ.
He never takes action without careful consideration.
Anh ấy không bao giờ hành động mà không cân nhắc kỹ lưỡng.
Do you think taking action is important in solving social issues?
Bạn có nghĩ rằng việc hành động là quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề xã hội không?
She decided to take action against social injustice in her community.
Cô ấy quyết định hành động chống lại bất công xã hội trong cộng đồng của mình.
He refused to take action when he witnessed bullying at school.
Anh ta từ chối hành động khi chứng kiến sự bắt nạt ở trường.
Cụm từ "take action" có nghĩa là thực hiện một hành động nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc giải quyết một vấn đề. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quyết định, hoạt động xã hội hoặc kinh doanh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa phiên bản Anh (British English) và Anh Mỹ (American English) về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu và nhấn âm có thể khác nhau đôi chút trong phát âm.
Cụm từ "take action" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "take" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "tacan", có nghĩa là "lấy" hoặc "nhận". "Action" có nguồn gốc từ tiếng Latin "actio", có nghĩa là "hành động" hay "thực hiện". Sự kết hợp giữa hai thành phần này phản ánh ý nghĩa chủ động, thể hiện quyết tâm và khả năng thực hiện một hành động cụ thể trong ngữ cảnh hiện đại, thường được sử dụng để khuyến khích sự can đảm và trách nhiệm trong các tình huống khác nhau.
Cụm từ "take action" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường cần diễn đạt ý kiến về các vấn đề xã hội và môi trường. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong kinh doanh, chính trị và các lĩnh vực liên quan đến hành động cụ thể để giải quyết vấn đề, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động thay vì chỉ nói suông.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



