Bản dịch của từ Take back trong tiếng Việt

Take back

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take back(Phrase)

teɪk bæk
teɪk bæk
01

Chấp nhận trả lại hàng hoá hoặc cho phép người mua đem hàng đã bán trả lại cho mình

To accept or allow someone or something that was sold to you to be returned.

接受退货

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Take back(Verb)

teɪk bæk
teɪk bæk
01

Trả lại món hàng cho nơi bạn đã mua (ví dụ: vì bị hỏng, không vừa hay không đúng ý).

To return something to the place where you bought it.

把东西退回原处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh