Bản dịch của từ Take job trong tiếng Việt

Take job

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take job(Noun)

tˈeɪk dʒˈɒb
ˈteɪk ˈdʒɑb
01

Một công việc hoặc nhiệm vụ đặc biệt nào đó, thường là công việc có trả lương.

A task or job, especially paid employment.

一项任务或工作,尤其是带薪的工作。

Ví dụ
02

Một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ được giao cho ai đó

A responsibility or duty assigned to someone.

这代表寄托在某人身上的责任或义务。

Ví dụ
03

Một vị trí công việc mà một người thực hiện các nhiệm vụ nhằm nhận lương

A job position where an individual performs tasks in exchange for payment.

这是一个工作岗位,个人通过履行职责来获得报酬。

Ví dụ

Take job(Phrase)

tˈeɪk dʒˈɒb
ˈteɪk ˈdʒɑb
01

Bắt đầu làm việc ở vị trí hay vai trò đã định

A responsibility or duty assigned to someone.

这指的是赋予某人的责任或义务

Ví dụ
02

Chấp nhận công việc hoặc vị trí công tác

A job position where an individual performs duties in exchange for compensation.

一个职位,是指一个人负责任务以获得报酬的位置。

Ví dụ
03

Chịu trách nhiệm những công việc liên quan đến một vị trí công việc

A task or job, especially one that is paid.

一份任务或工作,尤其是一份有薪水的工作。

Ví dụ