Bản dịch của từ Take job trong tiếng Việt
Take job

Take job(Noun)
Một công việc hoặc nhiệm vụ đặc biệt nào đó, thường là công việc có trả lương.
A task or job, especially paid employment.
一项任务或工作,尤其是带薪的工作。
Một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ được giao cho ai đó
A responsibility or duty assigned to someone.
这代表寄托在某人身上的责任或义务。
Một vị trí công việc mà một người thực hiện các nhiệm vụ nhằm nhận lương
A job position where an individual performs tasks in exchange for payment.
这是一个工作岗位,个人通过履行职责来获得报酬。
Take job(Phrase)
Bắt đầu làm việc ở vị trí hay vai trò đã định
A responsibility or duty assigned to someone.
这指的是赋予某人的责任或义务
Chấp nhận công việc hoặc vị trí công tác
A job position where an individual performs duties in exchange for compensation.
一个职位,是指一个人负责任务以获得报酬的位置。
Chịu trách nhiệm những công việc liên quan đến một vị trí công việc
A task or job, especially one that is paid.
一份任务或工作,尤其是一份有薪水的工作。
