Bản dịch của từ Take on meaningful aims trong tiếng Việt

Take on meaningful aims

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take on meaningful aims(Phrase)

tˈeɪk ˈɒn mˈiːnɪŋfəl ˈeɪmz
ˈteɪk ˈɑn ˈminɪŋfəɫ ˈaɪmz
01

Nhận lấy một thái độ hoặc trách nhiệm cụ thể

To adopt a particular attitude or responsibility

Ví dụ
02

Thử thách bản thân với một nhiệm vụ hoặc dự án mới

To challenge oneself with a new task or project

Ví dụ
03

Bắt đầu chấp nhận hoặc đối mặt với điều gì đó khó khăn

To begin to accept or deal with something difficult

Ví dụ