Bản dịch của từ Take responsibility trong tiếng Việt
Take responsibility

Take responsibility(Verb)
Chịu trách nhiệm về hành động hay quyết định của bản thân, đặc biệt trong bối cảnh tập thể.
Take responsibility for your actions or decisions, especially within a group setting.
对自己的行为或决定负责任,尤其是在集体环境中承担责任。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "take responsibility" mang nghĩa nhận thức và chấp nhận nghĩa vụ hoặc hậu quả của hành động của mình. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng như nhau trong ngữ cảnh nói và viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể thường đi kèm với các cụm từ như "for one's actions", nhấn mạnh tính cá nhân trong việc đảm nhận trách nhiệm.
Cụm từ "take responsibility" mang nghĩa nhận thức và chấp nhận nghĩa vụ hoặc hậu quả của hành động của mình. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng như nhau trong ngữ cảnh nói và viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể thường đi kèm với các cụm từ như "for one's actions", nhấn mạnh tính cá nhân trong việc đảm nhận trách nhiệm.
