Bản dịch của từ Take responsibility trong tiếng Việt

Take responsibility

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take responsibility(Verb)

tˈeɪk ɹispˌɑnsəbˈɪləti
tˈeɪk ɹispˌɑnsəbˈɪləti
01

Chấp nhận trách nhiệm xử lý hoặc chăm sóc cho ai đó hoặc điều gì đó.

Take on the responsibility to resolve something or to look after someone.

承担处理某事或照顾某人的责任

Ví dụ
02

Chấp nhận trách nhiệm của bản thân trong một tình huống, thường là khi mắc lỗi hoặc thất bại.

Accepting one's role in a situation often involves acknowledging a mistake or failure.

承认自己在某个情况中的责任,通常是指出错或失败的情形。

Ví dụ
03

Chịu trách nhiệm về hành động hay quyết định của bản thân, đặc biệt trong bối cảnh tập thể.

Take responsibility for your actions or decisions, especially within a group setting.

对自己的行为或决定负责任,尤其是在集体环境中承担责任。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh