Anh - Việt

Bản dịch của từ Take responsibility trong tiếng Việt

take responsibility

Verb

take responsibility (Verb)

/tˈeɪk ɹispˌɑnsəbˈɪləti/
/tˈeɪk ɹispˌɑnsəbˈɪləti/
AI

Nghĩa 01

Chấp nhận nghĩa vụ để giải quyết điều gì đó hoặc chăm sóc ai đó.

To accept the duty to deal with something or take care of someone.

Ví dụ
Nhiều bậc phụ huynh chịu trách nhiệm về giáo dục của con cái ở Mỹ.Many parents take responsibility for their children's education in America.
Cô ấy không chịu trách nhiệm cho hành động của mình trong cuộc họp.She does not take responsibility for her actions during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thừa nhận vai trò của một người trong một tình huống, thường liên quan đến một sai lầm hoặc thất bại.

To acknowledge one's role in a situation, typically one that involves a mistake or failure.

Ví dụ
Nhiều nhà lãnh đạo chịu trách nhiệm về các vấn đề xã hội của cộng đồng.Many leaders take responsibility for their community's social issues.
Cô ấy không chịu trách nhiệm cho hành động của mình trong cộng đồng.She does not take responsibility for her actions in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chịu trách nhiệm về hành động hoặc quyết định của mình, đặc biệt trong một bối cảnh tập thể.

To take ownership of one's actions or decisions, especially in a collective context.

Ví dụ
Nhiều nhà lãnh đạo chịu trách nhiệm cho sự phát triển của cộng đồng.Many leaders take responsibility for their community's well-being and growth.
Họ không chịu trách nhiệm cho các vấn đề môi trường trong thành phố.They do not take responsibility for the environmental issues in their city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh