Bản dịch của từ Take stock of trong tiếng Việt

Take stock of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take stock of(Phrase)

tˈeɪk stˈɑk ˈʌv
tˈeɪk stˈɑk ˈʌv
01

Đánh giá hoặc thẩm định một tình huống hoặc tiến trình của một người

To assess or evaluate a situation or ones progress

Ví dụ
02

Kiểm kê hoặc tính toán một cái gì đó

To take inventory or account of something

Ví dụ
03

Xem xét hoặc suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó

To consider or think about something carefully

Ví dụ