Bản dịch của từ Take up residence trong tiếng Việt

Take up residence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take up residence(Phrase)

tˈeɪk ˈʌp ɹˈɛzɨdəns
tˈeɪk ˈʌp ɹˈɛzɨdəns
01

Xây dựng mái ấm của riêng mình ở một địa điểm nhất định

Starting a career in a specific location

在某个特定地点安家

Ví dụ
02

Bắt đầu sống tại một nơi, đặc biệt là nơi mới

To start living somewhere, especially a new place

开始在某个地方生活,尤其是新的环境里

Ví dụ
03

Dọn về một khu vực hoặc môi trường cụ thể

Settle in a specific area or environment

在特定区域或环境中安顿下来

Ví dụ