Bản dịch của từ Take up residence trong tiếng Việt
Take up residence
Phrase

Take up residence(Phrase)
tˈeɪk ˈʌp ɹˈɛzɨdəns
tˈeɪk ˈʌp ɹˈɛzɨdəns
Ví dụ
02
Bắt đầu sống tại một nơi, đặc biệt là nơi mới
To start living somewhere, especially a new place
开始在某个地方生活,尤其是新的环境里
Ví dụ
03
Ví dụ
