Bản dịch của từ Talented singer trong tiếng Việt
Talented singer
Noun [U/C]

Talented singer(Noun)
tˈæləntɪd sˈɪŋɡɐ
ˈtæɫəntɪd ˈsɪŋɝ
02
Một ca sĩ chuyên nghiệp, đặc biệt là người thành công và nổi tiếng.
A professional singer especially someone who is successful and wellknown
Ví dụ
03
Một người hát hay, đặc biệt là trong các buổi biểu diễn trước công chúng.
A person who sings well especially in public performances
Ví dụ
