Bản dịch của từ Talented singer trong tiếng Việt

Talented singer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talented singer(Noun)

tˈæləntɪd sˈɪŋɡɐ
ˈtæɫəntɪd ˈsɪŋɝ
01

Một người hát để giải trí cho người khác.

A person who sings to entertain others

Ví dụ
02

Một ca sĩ chuyên nghiệp, đặc biệt là người thành công và nổi tiếng.

A professional singer especially someone who is successful and wellknown

Ví dụ
03

Một người hát hay, đặc biệt là trong các buổi biểu diễn trước công chúng.

A person who sings well especially in public performances

Ví dụ