Bản dịch của từ Talented women trong tiếng Việt

Talented women

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talented women(Phrase)

tˈæləntɪd wˈəʊmən
ˈtæɫəntɪd ˈwʊmən
01

Thể hiện trình độ cao trong một lĩnh vực cụ thể

Showing a high level of ability in a particular field

Ví dụ
02

Có năng khiếu hoặc kỹ năng tự nhiên cho một lĩnh vực nào đó

Having a natural aptitude or skill for something

Ví dụ
03

Thường ám chỉ một món quà hoặc khả năng phi thường trong một lĩnh vực cụ thể

Often implies a gift or extraordinary abilities in a specific area

Ví dụ