Bản dịch của từ Talk show trong tiếng Việt

Talk show

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talk show(Noun)

tɑk ʃoʊ
tɑk ʃoʊ
01

Một chương trình truyền hình hoặc radio nơi khách mời thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau.

A TV or radio show where guests discuss a variety of topics

这是一个电视或广播节目,嘉宾们会讨论各种不同的话题。

Ví dụ
02

Một dạng giải trí gồm các cuộc phỏng vấn và thảo luận.

A form of entertainment that includes interviews and discussions.

一种包含访谈和讨论的娱乐方式

Ví dụ
03

Một nền tảng dành cho những người nổi tiếng để chia sẻ ý kiến và câu chuyện của họ.

A platform for public figures to share their opinions and stories.

这是一个让公众人物分享观点和故事的平台。

Ví dụ

Dạng danh từ của Talk show (Noun)

SingularPlural

Talk show

Talk shows

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh