Bản dịch của từ Talk up trong tiếng Việt
Talk up
Phrase

Talk up(Phrase)
tˈɔːk ˈʌp
ˈtɔk ˈəp
01
Nói điều tốt về ai đó hoặc điều gì đó
To speak positively about someone or something
Ví dụ
02
Để tán dương hoặc ca ngợi điều gì đó một cách nhiệt tình
Ví dụ
03
Nói phóng đại về lợi ích của một điều gì đó
To exaggerate the benefits of something
Ví dụ
