Anh - Việt

Bản dịch của từ Talker trong tiếng Việt

talker

IdiomNoun

talker (Idiom)

/ˈtɑ.kɚ/
/ˈtɑ.kɚ/
AI

Nghĩa 01

Cách một người nói chuyện hoặc những chủ đề họ thường nói đến (phong cách nói, đề tài ưa thích khi giao tiếp).

Ones particular way of talking or the subjects one talks about.

Ví dụ
Cô ấy được biết đến như một người nói nhiều trong cộng đồng của chúng tôi.She's known as a big talker in our community.
Người nói chuyện tại buổi tiệc đã giữ mọi người vui vẻ bằng những câu chuyện.The talker at the party kept everyone entertained with stories.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

talker (Noun)

/tˈɔkɚ/
/tˈɔkɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hay nói, đặc biệt là người nói nhiều, nói nhanh và lanh lợi (có thể nói chuyện khéo nhưng đôi khi chỉ nói suông).

A person who talks especially a fast or glib talker.

Ví dụ
Cô ấy được biết đến là người hay nói chuyện trong nhóm xã hội của chúng tôi.She is known as the chatterbox in our social group.
Người nói chuyện tại buổi tiệc giải trí mọi người bằng những câu chuyện hấp dẫn.The talker at the party entertained everyone with engaging stories.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của talker (Noun)

SingularPlural

talker

talkers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh