talker
talker (Idiom)
Nghĩa 01
Cách một người nói chuyện hoặc những chủ đề họ thường nói đến (phong cách nói, đề tài ưa thích khi giao tiếp).
Ones particular way of talking or the subjects one talks about.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
talker (Noun)
Nghĩa 01
Người hay nói, đặc biệt là người nói nhiều, nói nhanh và lanh lợi (có thể nói chuyện khéo nhưng đôi khi chỉ nói suông).
A person who talks especially a fast or glib talker.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của talker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
talker | talkers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "talker" dùng để chỉ người nói chuyện, thường mang ý nghĩa chỉ những người có khả năng giao tiếp tốt hoặc thường xuyên nói. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và mang tính trung lập, trong khi ở tiếng Anh Anh, "talker" ít được sử dụng hơn, có thể cảm nhận sự bất thường khi được dùng để chỉ cá nhân. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và ngữ cảnh.