talky
Adjective
talky (Adjective)
/tˈɔki/
/tˈɑki/
AI
Ví dụ
Bộ phim 'Mạng xã hội' rất nhiều lời thoại và hấp dẫn.The film 'The Social Network' is very talky and engaging.
Bộ phim tài liệu này không nhiều lời thoại; nó tập trung vào hình ảnh.This documentary isn't talky; it focuses on visuals instead.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Talky" là một tính từ trong tiếng Anh, chủ yếu mô tả tính cách hay hành động của một người có xu hướng nói nhiều hoặc thích giao tiếp. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực khi mô tả sự không cần thiết hoặc nhàm chán trong cuộc trò chuyện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm, hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, sự phổ biến của "talky" có thể thấp hơn so với các từ tương đương như "chatty" trong một số ngữ cảnh.