Bản dịch của từ Tangible aspect trong tiếng Việt
Tangible aspect
Noun [U/C]

Tangible aspect(Noun)
tˈæŋɡəbəl ˈeɪspɛkt
ˈtæŋɡəbəɫ ˈæsˌpɛkt
01
Một đặc điểm hoặc đặc tính vật lý có thể cảm nhận bằng các giác quan
A physical trait or characteristic can be perceived through the senses.
一种可以被感官察觉的物理特征或性能
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một đặc điểm hoặc đặc tính cụ thể mang tính chất rõ ràng, cụ thể
A specific condition or characteristic has particular qualities.
这是一个具有特定性质的条件或特征。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
