Bản dịch của từ Tangible aspect trong tiếng Việt

Tangible aspect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tangible aspect(Noun)

tˈæŋɡəbəl ˈeɪspɛkt
ˈtæŋɡəbəɫ ˈæsˌpɛkt
01

Một đặc điểm hoặc đặc tính vật lý có thể cảm nhận bằng các giác quan

A physical trait or characteristic can be perceived through the senses.

一种可以被感官察觉的物理特征或性能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đặc điểm hoặc đặc tính cụ thể mang tính chất rõ ràng, cụ thể

A specific condition or characteristic has particular qualities.

这是一个具有特定性质的条件或特征。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một yếu tố của tình huống thật sự và thiết thực chứ không chỉ trừu tượng

An element in a situation is something real and meaningful, not just an abstract concept.

在情境中,某个因素必须是具体且具有意义的,而非抽象的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa