Bản dịch của từ Tape edge trong tiếng Việt

Tape edge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tape edge(Noun)

tˈeɪp ˈɛdʒ
tˈeɪp ˈɛdʒ
01

Một dải vật liệu dùng để cố định các cạnh của vật gì đó, đặc biệt là vải hoặc giấy.

A strip of material used to bond the edges of something, especially fabric or paper.

这是一条用来连接某物边缘的材料,常见于布料或纸张上,用于粘合或固定。

Ví dụ
02

Mép đã hoàn thiện của thảm hoặc sàn nhà khác đã được bảo vệ hoặc hoàn thiện bằng băng dính.

The edge of a carpet or another floor that has been protected or finished with tape.

已完成的地毯或其他地面材料的边缘,已用胶带保护或处理完毕。

Ví dụ
03

Một mép đã được hoàn thiện hoặc bị dán kín bằng băng keo nhằm bảo vệ hoặc làm đẹp.

One edge has been finished or sealed with tape to protect it or for aesthetic reasons.

一边已用胶带封好或封贴,以起到保护作用或美观的效果。

Ví dụ