Anh - Việt
tape edge
Noun
tape edge (Noun)
/tˈeɪp ˈɛdʒ/
/tˈeɪp ˈɛdʒ/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã sử dụng băng viền cho các băng rôn mới.The community center used tape edge for the new fabric banners.
Trường không có đủ băng viền cho tất cả các dự án.The school didn't have enough tape edge for all the projects.
Ví dụ
Đường viền băng dính trên thảm mới trông rất gọn gàng và sạch sẽ.The tape edge on the new carpet looks very neat and tidy.
Đường viền băng dính không bảo vệ thảm khỏi bị xơ.The tape edge does not protect the carpet from fraying.
Nghĩa 03
Một cạnh đã được hoàn thiện hoặc niêm phong bằng băng dính để bảo vệ hoặc mục đích thẩm mỹ.
An edge that has been finished or sealed with adhesive tape for protection or aesthetic purposes.
Ví dụ
Viền băng dính trên tác phẩm nghệ thuật bảo vệ nó khỏi hư hại khi vận chuyển.The tape edge on the artwork protects it from damage during transport.
Viền băng dính không che phủ toàn bộ áp phích, gây ra tình trạng sờn rách.The tape edge did not cover the entire poster, causing fraying.