Bản dịch của từ Taxpayer advocate service trong tiếng Việt

Taxpayer advocate service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taxpayer advocate service(Noun)

tˈækspˌeɪɚ ˈædvəkət sɝˈvəs
tˈækspˌeɪɚ ˈædvəkət sɝˈvəs
01

Một tổ chức độc lập thuộc Bộ Thuế Thu Nhập Nội Bộ (IRS), giúp người nộp thuế giải quyết các vướng mắc với IRS.

An independent organization within the IRS helps taxpayers resolve issues with the agency.

一个独立的机构隶属于美国国税局(IRS),帮助纳税人处理与税局之间的问题。

Ví dụ
02

Dịch vụ cung cấp tư vấn và hỗ trợ cho cá nhân cũng như doanh nghiệp trong các mối quan hệ với cơ quan thuế.

A service that offers advice and support to individuals and businesses in their dealings with tax authorities.

这是提供个人和企业在与税务机关进行交易时的咨询和支援服务。

Ví dụ
03

Người cung cấp thông tin để giúp người nộp thuế hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của họ theo luật thuế.

A resource for taxpayers who need help understanding their rights and obligations under the tax law.

这是为纳税人提供的资源,帮助他们理解自身在税法下的权利和义务。

Ví dụ