Bản dịch của từ Team play trong tiếng Việt

Team play

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Team play(Noun)

tim pleɪ
tim pleɪ
01

Hành động phối hợp của một nhóm người chơi cùng nhau như một đội trong một trận đấu hoặc môn thể thao — tức là cách các thành viên hỗ trợ, chuyền bóng, di chuyển và làm việc ăn ý để đạt mục tiêu chung.

The combined action of a group of people playing together as a team in a game or sport.

团队合作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Team play(Verb)

tim pleɪ
tim pleɪ
01

Tham gia chơi trong một đội; chơi cùng các thành viên khác như một phần của đội trong một trò chơi hoặc môn thể thao.

To play as part of a team in a game or sport.

作为团队的一部分参与比赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh