Bản dịch của từ Tear gas trong tiếng Việt
Tear gas

Tear gas (Noun)
Tear gas (Verb)
Phun/ói hơi cay vào người để làm họ khó thở, chảy nước mắt và rời khỏi khu vực (tấn công bằng hơi cay).
Attack with tear gas.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khí gas cay (tear gas) là một loại vũ khí hóa học được sử dụng để kiểm soát đám đông và gây khó chịu cho mắt, hệ hô hấp và da, tạo ra cảm giác đau rát, làm cho người bị ảnh hưởng khó thở và chảy nước mắt. Khí này thường được sử dụng bởi lực lượng cảnh sát trong các tình huống bạo loạn hoặc biểu tình. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng các quy định và cách thức sử dụng khí gas cay có thể khác nhau giữa các quốc gia.
Khí gas cay (tear gas) là một loại vũ khí hóa học được sử dụng để kiểm soát đám đông và gây khó chịu cho mắt, hệ hô hấp và da, tạo ra cảm giác đau rát, làm cho người bị ảnh hưởng khó thở và chảy nước mắt. Khí này thường được sử dụng bởi lực lượng cảnh sát trong các tình huống bạo loạn hoặc biểu tình. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng các quy định và cách thức sử dụng khí gas cay có thể khác nhau giữa các quốc gia.
