Bản dịch của từ Technical stress trong tiếng Việt

Technical stress

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Technical stress(Phrase)

tˈɛknɪkəl strˈɛs
ˈtɛknɪkəɫ ˈstrɛs
01

Áp lực vật lý tác động lên các vật liệu hoặc bộ phận khi chịu tải

The physical stress that materials or components endure under load.

材料或零部件在受力时所承受的物理压力

Ví dụ
02

Một trạng thái căng thẳng tinh thần hay áp lực do điều kiện đòi hỏi cao trong lĩnh vực kỹ thuật

A state of mental tension or psychological pressure caused by the circumstances demanded in a technical field.

这是一种在技术领域中,由于特定环境要求而引起的精神紧张或心理压力状态。

Ví dụ
03

Trong tâm lý học, căng thẳng phát sinh từ những yêu cầu của công việc đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật.

In psychology, stress arises from the demands of a job that require specialized skills.

在心理学中,由于工作要求具备专业技术技能而引发的压力

Ví dụ