Bản dịch của từ Technology resources trong tiếng Việt

Technology resources

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Technology resources(Noun)

tɛknˈɒlədʒi rˈɛzɔːsɪz
ˌtɛkˈnɑɫədʒi rɪˈzɔrsɪz
01

Việc ứng dụng kiến thức khoa học vào mục đích thực tiễn, đặc biệt là trong ngành công nghiệp.

The application of scientific knowledge for practical purposes especially in industry

Ví dụ
02

Các phương pháp và quy trình được sử dụng trong sản xuất hàng hoá và dịch vụ.

The methods and processes used in the production of goods and services

Ví dụ
03

Sự tổ chức các hệ thống và công cụ được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

The organization of systems and tools used for various purposes

Ví dụ