Bản dịch của từ Teenybopper trong tiếng Việt

Teenybopper

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teenybopper (Noun)

tˈinibɑpəɹ
tˈinibɑpəɹ
01

Một thiếu niên trẻ (thường là cô gái) thường theo sát và hâm mộ các xu hướng thời trang, âm nhạc pop và văn hóa đại chúng mới nhất.

A young teenager typically a girl who keenly follows the latest fashions in clothes and pop music.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh