Bản dịch của từ Teff trong tiếng Việt

Teff

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teff(Noun)

tɛf
tɛf
01

Teff là một loại ngũ cốc có nguồn gốc châu Phi, được trồng chủ yếu ở Ethiopia. Hạt teff nhỏ dùng để xay thành bột để làm bánh, đặc biệt là bánh truyền thống của Ethiopia.

An African cereal which is cultivated almost exclusively in Ethiopia, used mainly to make flour.

埃塞俄比亚小米

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ