telegraphy
telegraphy (Noun)
Nghĩa 01 · Ngành khoa học hoặc thực hành liên quan đến việc xây dựng và sử dụng các hệ thống truyền tin (như điện tín) để truyền hoặc tái tạo thông tin giữa các nơi.
Ngành khoa học hoặc thực hành liên quan đến việc xây dựng và sử dụng các hệ thống truyền tin (như điện tín) để truyền hoặc tái tạo thông tin giữa các nơi.
The science or practice of using or constructing communication systems for the transmission or reproduction of information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của telegraphy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
telegraphy | telegraphies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Điện tín (telegraphy) là một phương pháp truyền đạt thông tin từ xa bằng cách sử dụng các tín hiệu điện hoặc tín hiệu cơ học. Kỹ thuật này giữ vai trò quan trọng trong việc phát triển hệ thống thông tin truyền thông hiện đại, đặc biệt là trong thế kỷ 19. Trong tiếng Anh, từ "telegraphy" được sử dụng rộng rãi cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng miền.