Bản dịch của từ Television-watching families trong tiếng Việt
Television-watching families
Noun [U/C]

Television-watching families(Noun)
tˈɛlɪvˌɪʒənwˈɒtʃɪŋ fˈæmɪliz
ˈtɛɫəˈvɪʒənˈwɑtʃɪŋ ˈfæməɫiz
01
Hiện tượng văn hóa của các gia đình tụ họp xem truyền hình hoặc phim cùng nhau
The cultural phenomenon of families gathering together to watch TV shows or movies as a group.
家庭聚在一起看电视剧或电影的文化现象
Ví dụ
Ví dụ
03
Thói quen hoặc việc xem truyền hình cùng nhau trong gia đình
Having a family tradition of watching TV together regularly
家庭中经常一起看电视的习惯或活动
Ví dụ
