Bản dịch của từ Television-watching families trong tiếng Việt

Television-watching families

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Television-watching families(Noun)

tˈɛlɪvˌɪʒənwˈɒtʃɪŋ fˈæmɪliz
ˈtɛɫəˈvɪʒənˈwɑtʃɪŋ ˈfæməɫiz
01

Hiện tượng văn hóa của các gia đình tụ họp xem truyền hình hoặc phim cùng nhau

The cultural phenomenon of families gathering together to watch TV shows or movies as a group.

家庭聚在一起看电视剧或电影的文化现象

Ví dụ
02

Một nhóm người thường xuyên xem TV cùng nhau, thường ám chỉ gia đình.

A group of people who often watch TV together, usually just within the same family.

他们通常是一群人聚在一起看电视,通常只去一个家庭里。

Ví dụ
03

Thói quen hoặc việc xem truyền hình cùng nhau trong gia đình

Having a family tradition of watching TV together regularly

家庭中经常一起看电视的习惯或活动

Ví dụ