Bản dịch của từ Tell it to the marines trong tiếng Việt
Tell it to the marines

Tell it to the marines(Phrase)
Đó là câu thể hiện sự hoài nghi hoặc không tin vào một tuyên bố, ngụ ý rằng người nói sẽ không bị thuyết phục bởi nó.
This phrase expresses doubt or mistrust towards a statement or assertion, suggesting that the speaker won't be convinced by it.
一句表达怀疑或不相信某个陈述或主张的话,暗示说话人不会被其说服。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "tell it to the marines" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc bác bỏ một tuyên bố không đáng tin cậy. Nghĩa đen của cụm từ này là "hãy nói điều đó cho lính hải quân", ngụ ý rằng người nói không cho rằng thông tin được truyền đạt là hợp lý hoặc có thể chấp nhận. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và không có phiên bản tương đương nổi bật trong tiếng Anh Anh, thể hiện sự khác biệt về văn hóa và ngữ nghĩa trong cách thức diễn đạt sự hoài nghi hoặc mỉa mai.
Cụm từ "tell it to the marines" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc bác bỏ một tuyên bố không đáng tin cậy. Nghĩa đen của cụm từ này là "hãy nói điều đó cho lính hải quân", ngụ ý rằng người nói không cho rằng thông tin được truyền đạt là hợp lý hoặc có thể chấp nhận. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và không có phiên bản tương đương nổi bật trong tiếng Anh Anh, thể hiện sự khác biệt về văn hóa và ngữ nghĩa trong cách thức diễn đạt sự hoài nghi hoặc mỉa mai.
