Bản dịch của từ Temps levé trong tiếng Việt

Temps levé

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temps levé(Noun)

ˌtã ləˈveɪ
ˌtã ləˈveɪ
01

Một chuyển động giống như một cú nhảy nhỏ mà không có sự chuyển trọng lượng từ chân này sang chân kia.

A movement like a small hop in which there is no transfer of weight from one foot to the other.

这像是一小段跳跃,没有体重从一只脚移到另一只脚的动作。

Ví dụ