Bản dịch của từ Hop trong tiếng Việt

Hop

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hop (Noun)

hˈɑp
hˈɑp
01

Một buổi nhảy múa vui vẻ, không trang trọng; thường là điệu nhảy hoặc bữa tiệc nhỏ nơi mọi người nhảy theo nhạc một cách thoải mái.

An informal dance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loài cây leo có thân quấn, mọc ở vùng ôn đới phía bắc; người ta trồng để lấy hoa cái (hoa nụ) dùng trong quá trình nấu bia, giúp tạo mùi vị và bảo quản bia.

A twining climbing plant native to north temperate regions, cultivated for the flowers borne by the female plant, which are used in brewing beer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một động tác nhảy bật lên bằng một hoặc hai chân; hành động nhảy lò cò hoặc bật nhảy ngắn.

A hopping movement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hop (Verb)

hˈɑp
hˈɑp
01

Thêm hoặc ướp mùi vị hoa houblon (hop) vào đồ uống, thường là bia, để tạo mùi thơm và vị đắng đặc trưng của hoa hop.

Flavour with hops.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển nhanh chóng từ chỗ này sang chỗ khác (thường là bằng một bước nhảy nhỏ hoặc cú bật nhẹ).

Pass quickly from one place to another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(về một người) di chuyển bằng cách nhảy trên một chân.

(of a person) move by jumping on one foot.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bị kích thích hoặc mê mẩn như khi chịu tác động của thuốc gây nghiện; trong ngữ cảnh này có nghĩa là cảm thấy lâng lâng, phê do chất kích thích hoặc ma túy gây ra.

Be stimulated or intoxicated by or as if by a narcotic drug.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ