tenacious
Adjective
tenacious (Adjective)
/tənˈeiʃəs/
/tənˈeiʃəs/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một người ủng hộ kiên định cho các nguyên nhân công bằng xã hội.She is a tenacious advocate for social justice causes.
Người lãnh đạo cộng đồng kiên trì không bao giờ từ bỏ việc giúp đỡ người khác.The tenacious community leader never gives up on helping others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "tenacious" dùng để chỉ sự kiên trì, bền bỉ hoặc khả năng giữ vững một điều gì đó một cách mạnh mẽ, không dễ bị từ bỏ. Từ này thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự quyết tâm trong việc đạt được mục tiêu dù có khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tenacious" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu hoặc cách nhấn âm, nhưng điều này không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung của từ.