Bản dịch của từ Tenacious conviction trong tiếng Việt

Tenacious conviction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tenacious conviction(Noun)

tɛnˈeɪʃəs kənvˈɪkʃən
təˈneɪʃəs kənˈvɪkʃən
01

Một niềm tin vững chắc hoặc kiên định

An unshakable or strong belief

Ví dụ
02

Chất lượng kiên trì hoặc bền bỉ

The quality of being tenacious or persistence

Ví dụ
03

Hành động kiên định với một niềm tin hoặc quan điểm.

The act of holding firmly to a belief or opinion

Ví dụ