Bản dịch của từ Tenacious conviction trong tiếng Việt
Tenacious conviction
Noun [U/C]

Tenacious conviction(Noun)
tɛnˈeɪʃəs kənvˈɪkʃən
təˈneɪʃəs kənˈvɪkʃən
01
Một niềm tin vững chắc hoặc kiên định
An unshakable or strong belief
Ví dụ
02
Chất lượng kiên trì hoặc bền bỉ
The quality of being tenacious or persistence
Ví dụ
