Bản dịch của từ Tenderization trong tiếng Việt

Tenderization

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tenderization(Noun)

tˌɛntɚɨzˈeɪʃən
tˌɛntɚɨzˈeɪʃən
01

Quá trình làm cho thịt mềm hơn bằng phương pháp vật lý hoặc hóa học.

The process of making meat more tender by physical or chemical means.

Ví dụ

Tenderization(Verb)

tˌɛntɚɨzˈeɪʃən
tˌɛntɚɨzˈeɪʃən
01

Hành động làm cho một cái gì đó mềm mại hơn hoặc tinh tế hơn.

The act of making something softer or more delicate.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ