tenderization
NounVerb
tenderization (Noun)
/tˌɛntɚɨzˈeɪʃən/
/tˌɛntɚɨzˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Quá trình làm mềm giúp cải thiện kết cấu của thịt bò trong nhiều công thức.Tenderization helps improve the texture of beef in many recipes.
Quá trình làm mềm không phải lúc nào cũng đảm bảo hương vị tốt hơn.Tenderization does not always guarantee better taste in meat dishes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tenderization (Verb)
/tˌɛntɚɨzˈeɪʃən/
/tˌɛntɚɨzˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Việc làm mềm thịt cải thiện hương vị và kết cấu khi nấu.The tenderization of meat improves its flavor and texture during cooking.
Việc làm mềm không xảy ra tự động; nó cần kỹ thuật nấu ăn đúng.Tenderization does not happen automatically; it requires proper cooking techniques.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tenderization là quá trình làm mềm thịt hoặc thực phẩm để cải thiện kết cấu và khẩu vị. Kỹ thuật tenderization có thể được thực hiện thông qua các phương pháp cơ học như đánh đập, hoặc hóa học như sử dụng enzym (ví dụ: papain) và muối. Trong ngành thực phẩm, việc tenderization thường được áp dụng để tăng tính hấp dẫn của món ăn. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa các vùng.