Bản dịch của từ Tenderness trong tiếng Việt

Tenderness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tenderness(Noun)

tˈɛndənəs
ˈtɛndɝnəs
01

Tình cảm dịu dàng hoặc lòng tốt

Gentle affection or kindness

Ví dụ
02

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự mềm mại

The state or quality of being tender

Ví dụ
03

Cảm giác đồng cảm hoặc thương hại

A feeling of sympathy or compassion

Ví dụ