ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tenderness
Tình cảm dịu dàng hoặc lòng tốt
Gentle affection or kindness
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự mềm mại
The state or quality of being tender
Cảm giác đồng cảm hoặc thương hại
A feeling of sympathy or compassion