Bản dịch của từ Tenon trong tiếng Việt

Tenon

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tenon(Noun)

tˈɛnn
tˈɛnn
01

Một phần gỗ nhô ra, được tạo hình để chèn vừa vào một lỗ khoét (gọi là mortise) trên miếng gỗ khác, dùng trong ghép nối mộng và lỗ để ghép hai miếng gỗ chặt với nhau.

A projecting piece of wood made for insertion into a mortise in another piece.

榫头

tenon tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tenon(Verb)

tˈɛnn
tˈɛnn
01

Ghép nối bằng mộng (một loại chốt gỗ hoặc kim loại) — tức là lắp hai chi tiết với nhau bằng cách làm mộng và chốt để cố định.

Join by means of a tenon.

用榫头连接。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ