Bản dịch của từ Tense gesture trong tiếng Việt

Tense gesture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tense gesture(Noun)

tˈɛns dʒˈɛstʃɐ
ˈtɛns ˈdʒɛstʃɝ
01

Một hành động có chủ đích nhằm truyền đạt một ý nghĩa cụ thể

A deliberate gesture meant to convey a specific meaning.

这是一种有意传达特定意图的动作。

Ví dụ
02

Một cử động của cơ thể hoặc tay chân để thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc

A movement of the body or limbs to express an idea or emotion.

用身体或四肢的动作来表达某个想法或情感

Ví dụ
03

Cách thể hiện cảm xúc thông qua động tác vật lý

The physical method of performing an expressive gesture.

用身体动作来表达情感的方式

Ví dụ