Bản dịch của từ Tense gesture trong tiếng Việt
Tense gesture
Noun [U/C]

Tense gesture(Noun)
tˈɛns dʒˈɛstʃɐ
ˈtɛns ˈdʒɛstʃɝ
01
Một hành động có chủ đích nhằm truyền đạt một ý nghĩa cụ thể
A deliberate gesture meant to convey a specific meaning.
这是一种有意传达特定意图的动作。
Ví dụ
Ví dụ
03
Cách thể hiện cảm xúc thông qua động tác vật lý
The physical method of performing an expressive gesture.
用身体动作来表达情感的方式
Ví dụ
