Bản dịch của từ Terminal point trong tiếng Việt

Terminal point

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terminal point(Noun)

tˈɜːmɪnəl pˈɔɪnt
ˈtɝmənəɫ ˈpɔɪnt
01

Một điểm cố định trong không gian hoặc thời gian nơi xảy ra một quá trình hoặc sự kiện.

A fixed point in space or time where a process or event occurs.

空间或时间上的一个固定点,事件或过程在此发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Điểm trên đường cong hoặc bề mặt nơi mà độ cong thay đổi hướng

A point on a curve or surface where the curvature changes direction.

这是曲线或曲面上的一处,曲率方向发生了变化的点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mốc chấm dứt hoặc kết thúc của một cái gì đó

A point where something comes to an end.

某物结束或终止的点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa