Bản dịch của từ Terms compliance trong tiếng Việt
Terms compliance
Noun [U/C]

Terms compliance(Noun)
tˈɜːmz kˈɒmpliəns
ˈtɝmz ˈkɑmpɫiəns
Ví dụ
02
Quá trình tuân thủ một yêu cầu hoặc đòi hỏi
The process of conforming to a request or demand
Ví dụ
03
Trạng thái tuân thủ các quy định hoặc hướng dẫn.
The state of being in accordance with laws or guidelines
Ví dụ
