Bản dịch của từ Terms compliance trong tiếng Việt

Terms compliance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terms compliance(Noun)

tˈɜːmz kˈɒmpliəns
ˈtɝmz ˈkɑmpɫiəns
01

Hành động tuân thủ một bộ quy định hoặc tiêu chuẩn.

The act of adhering to a set of regulations or standards

Ví dụ
02

Quá trình tuân thủ một yêu cầu hoặc đòi hỏi

The process of conforming to a request or demand

Ví dụ
03

Trạng thái tuân thủ các quy định hoặc hướng dẫn.

The state of being in accordance with laws or guidelines

Ví dụ