Bản dịch của từ Terms of sale trong tiếng Việt
Terms of sale
Noun [U/C]

Terms of sale(Noun)
tɝˈmz ˈʌv sˈeɪl
tɝˈmz ˈʌv sˈeɪl
Ví dụ
02
Một thỏa thuận pháp lý ghi rõ các chi tiết của một giao dịch.
A legal agreement outlines the details of a transaction.
一份法律协议草拟了交易的具体细节。
Ví dụ
03
Các quy định và điều luật điều chỉnh việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
Terms and conditions governing the sale of products or services.
这是关于销售产品或服务的条款和规则。
Ví dụ
