Bản dịch của từ Terms of sale trong tiếng Việt
Terms of sale
Noun [U/C]

Terms of sale (Noun)
tɝˈmz ˈʌv sˈeɪl
tɝˈmz ˈʌv sˈeɪl
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một thỏa thuận pháp lý phác thảo các chi tiết của một giao dịch.
A legal agreement that outlines the details of a transaction.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Các điều khoản và quy định điều chỉnh việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ.
The stipulations and regulations governing the sale of products or services.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Terms of sale
Không có idiom phù hợp