Bản dịch của từ Terrarium trong tiếng Việt

Terrarium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terrarium(Noun)

tɛɹˈɛɹiəm
tɛɹˈɛɹiəm
01

Một thùng/chuồng nhỏ (thường có mặt kính phía trước) nuôi các loài động vật sống trên cạn kích thước nhỏ, đặc biệt là bò sát, lưỡng cư hoặc động vật không xương sống trên cạn; bên trong thường bố trí đất, cây, đá để tạo môi trường sống nhân tạo.

A vivarium for smaller land animals especially reptiles amphibians or terrestrial invertebrates typically in the form of a glassfronted case.

小型动物园,通常用玻璃箱养爬行动物和两栖动物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Terrarium (Noun)

SingularPlural

Terrarium

Terrariums

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh