Bản dịch của từ Vivarium trong tiếng Việt

Vivarium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vivarium(Noun)

vaɪvˈɛɹiəm
vaɪvˈɛɹiəm
01

Một chuồng, bể hoặc cấu trúc được chuẩn bị để nuôi và quan sát động vật trong môi trường bán tự nhiên (giống như bể cá hoặc chuồng bò sát) — dùng để nghiên cứu, trưng bày hoặc nuôi làm thú cưng.

An enclosure container or structure adapted or prepared for keeping animals under seminatural conditions for observation or study or as pets an aquarium or terrarium.

用于观察或研究动物的半自然环境的容器或结构。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh