Bản dịch của từ Vivarium trong tiếng Việt
Vivarium

Vivarium (Noun)
Một chuồng, bể hoặc cấu trúc được chuẩn bị để nuôi và quan sát động vật trong môi trường bán tự nhiên (giống như bể cá hoặc chuồng bò sát) — dùng để nghiên cứu, trưng bày hoặc nuôi làm thú cưng.
An enclosure container or structure adapted or prepared for keeping animals under seminatural conditions for observation or study or as pets an aquarium or terrarium.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Vivarium là một thuật ngữ dùng để chỉ môi trường sống nhân tạo được thiết kế để nuôi dưỡng và quan sát động vật hoặc thực vật trong các điều kiện giống như môi trường tự nhiên. Từ này không có phiên bản khác nhau rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, vivarium thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh giáo dục hoặc nghiên cứu khoa học. Vivarium có thể được áp dụng cho các nghiên cứu về sinh thái học, sinh học và động vật học, cho phép các nhà khoa học theo dõi sự phát triển và hành vi của các loài trong điều kiện kiểm soát.
Vivarium là một thuật ngữ dùng để chỉ môi trường sống nhân tạo được thiết kế để nuôi dưỡng và quan sát động vật hoặc thực vật trong các điều kiện giống như môi trường tự nhiên. Từ này không có phiên bản khác nhau rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, vivarium thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh giáo dục hoặc nghiên cứu khoa học. Vivarium có thể được áp dụng cho các nghiên cứu về sinh thái học, sinh học và động vật học, cho phép các nhà khoa học theo dõi sự phát triển và hành vi của các loài trong điều kiện kiểm soát.
