Bản dịch của từ Terrifier trong tiếng Việt

Terrifier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terrifier(Noun)

tˈɛrɪfˌaɪɐ
ˈtɛrəˌfaɪɝ
01

Một người hoặc thứ gì đó gây kinh sợ

Someone or something that instills fear in others.

让人胆寒的人或物

Ví dụ
02

Một bộ phim hoặc câu chuyện nhằm kích thích sự sợ hãi

A movie or story created to evoke fear.

一部电影或故事的创作目的在于唤起人们的恐惧感。

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực y học, đó là một chất hoặc tình huống gây ra sợ hãi hoặc lo lắng.

In the medical context, a substance or situation that causes fear or anxiety.

在医疗环境中,某种物质或情况会引发恐惧或焦虑。

Ví dụ