Bản dịch của từ Test limits trong tiếng Việt

Test limits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Test limits(Phrase)

tˈɛst lˈɪmɪts
ˈtɛst ˈɫɪmɪts
01

Khiến ai hoặc cái gì đó rơi vào tình trạng căng thẳng cực độ hoặc giới hạn chịu đựng

Push someone or something to the brink of their limits or endurance

把某人或某事逼到极限,达到他们的承受能力或耐受范围的边缘

Ví dụ
02

Xác định giới hạn tối đa hoặc tối thiểu của một cái gì đó

To determine the maximum or minimum limit of something

用来确定某事的最大或最小限制

Ví dụ
03

Thách thức giới hạn của những gì có thể đạt được

Pushing the boundaries of what’s possible

挑战可能实现的边界

Ví dụ