testifier
Noun
testifier (Noun)
/tˈɛstəfˌaɪɚ/
/tˈɛstəfˌaɪɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người cung cấp lời khai hoặc bằng chứng trước tòa trong một vụ án; người làm nhân chứng để trình bày sự việc, chứng kiến hoặc trả lời câu hỏi của tòa/luật sư.
Ví dụ
Người làm chứng cung cấp bằng chứng quan trọng trong phiên tòa.The testifier provided crucial evidence during the trial.
Người làm chứng bị luật sư bảo vệ chất vấn.The testifier was cross-examined by the defense attorney.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Testifier" là danh từ chỉ người thực hiện việc chứng thực hoặc cung cấp lời chứng trong một phiên tòa hoặc tình huống pháp lý. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật để chỉ những người có trách nhiệm xác minh thông tin. Ở Mỹ, "testifier" được sử dụng rộng rãi hơn trong các văn bản pháp lý và báo cáo. Trong khi đó, tại Anh, từ này ít phổ biến và thường thay thế bằng "witness", người chứng kiến. Sự khác biệt nằm ở cách sử dụng; "testifier" mang tính chất chuyên ngành hơn so với "witness".