Bản dịch của từ That's life trong tiếng Việt

That's life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

That's life(Phrase)

ðˈæts lˈaɪf
ðˈæts lˈaɪf
01

Dùng để nói rằng bạn phải chấp nhận thực tế bất kể nó có thể khó khăn ra sao.

It is used to convey that people must face reality, no matter how uncomfortable it may be.

用来传达一个信息:人们必须面对现实,无论现实多么令人不快。

Ví dụ
02

Dùng để thể hiện sự chấp nhận hoặc thỏa hiệp khi đối mặt với tình huống khó khăn.

It is used to express acceptance or resignation in the face of a difficult situation.

用来表达对困难局面的接受或忍让。

Ví dụ
03

Điều này cho thấy rằng những thăng trầm trong cuộc sống là điều tất yếu cần phải chấp nhận.

It suggests that life will have its ups and downs.

这句话表达了生活中会有起伏跌宕的意思。

Ví dụ