thatch
NounVerb
thatch (Noun)
/ɵˈætʃ/
/ɵˈætʃ/
AI
Ví dụ
Nhà làng có mái làm bằng nứa.The village houses had roofs made of thatch.
Những căn nhà truyền thống ở nông thôn được trang bị mái nứa.The traditional huts in the countryside were topped with thatch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
thatch (Verb)
/ɵˈætʃ/
/ɵˈætʃ/
AI
Nghĩa 01 · Lợp mái bằng rơm, tranh hoặc vật liệu tương tự; che phủ phần mái của một ngôi nhà (hoặc công trình) bằng vật liệu tự nhiên như rơm, lá, tranh.
Ví dụ
Người dân làng che mái nhà truyền thống bằng rơm để giữ mát.The villagers thatch their traditional houses with straw to keep cool.
Che mái trung tâm cộng đồng bằng rơm là giải pháp tiết kiệm chi phí.Thatching a community center with straw is a cost-effective solution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thatch là thuật ngữ chỉ lớp vật liệu tán dày, thường được làm từ rơm, rạ hoặc lá cây, được sử dụng để lợp mái nhà truyền thống. Tại Anh, từ "thatch" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, mang ý nghĩa tương tự. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được hiểu trong các bối cảnh liên quan đến kiến trúc cổ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và ngữ cảnh văn hóa. Thatch không chỉ có giá trị sử dụng mà còn mang ý nghĩa văn hóa quan trọng trong những khu vực nông thôn.