Bản dịch của từ Thatch trong tiếng Việt

Thatch

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thatch(Noun)

ɵˈætʃ
ɵˈætʃ
01

Một lớp lợp mái làm bằng rơm, cói, lá cọ hoặc vật liệu tự nhiên tương tự dùng để che mái nhà.

A roof covering of straw reeds palm leaves or a similar material.

用稻草、芦苇或棕榈叶等覆盖的屋顶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thatch(Verb)

ɵˈætʃ
ɵˈætʃ
01

Lợp mái bằng rơm, tranh hoặc vật liệu tương tự; che phủ phần mái của một ngôi nhà (hoặc công trình) bằng vật liệu tự nhiên như rơm, lá, tranh.

Cover a roof or a building with straw or a similar material.

用稻草或类似材料覆盖屋顶

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ