Bản dịch của từ The advancement trong tiếng Việt
The advancement
Noun [U/C]

The advancement(Noun)
tʰˈiː ˈædvənsmənt
ˈθi ˈædvənsmənt
Ví dụ
02
Sự gia tăng trong công nghệ thông tin hoặc kỹ năng chung
An increase in knowledge technology or general skills
Ví dụ
