Bản dịch của từ The answer trong tiếng Việt

The answer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The answer(Noun)

tʰˈiː ˈænsɐ
ˈθi ˈænsɝ
01

Một phản hồi cho một câu hỏi hoặc tình huống

A response to a question or situation.

对问题或情况的回应

Ví dụ
02

Một kết quả thu được qua tính toán hoặc suy luận

A result obtained through calculation or reasoning.

通过计算或推断得出的结果

Ví dụ
03

Giải pháp cho một vấn đề hoặc câu đố

A solution to a problem or puzzle.

解题或破解难题的方法

Ví dụ