Bản dịch của từ The business trong tiếng Việt

The business

Noun [U/C] Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The business(Noun)

ðə bˈɪznəs
ðə bˈɪznəs
01

Một tổ chức tham gia vào các hoạt động thương mại, công nghiệp hoặc chuyên nghiệp.

An organization engaged in commercial industrial or professional activities.

Ví dụ

The business(Preposition)

ðə bˈɪznəs
ðə bˈɪznəs
01

Chỉ ra mối quan hệ giữa một động từ và đối tượng của nó.

Indicating the relationship between a verb and its object.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh