Bản dịch của từ The current situation trong tiếng Việt
The current situation
Noun [U/C]

The current situation(Noun)
tʰˈiː kˈʌrənt sˌɪtʃuːˈeɪʃən
ˈθi ˈkɝənt ˌsɪtʃuˈeɪʃən
01
Bối cảnh hoặc môi trường cụ thể mà các sự kiện diễn ra
The specific context or environment in which events occur
Ví dụ
02
Các điều kiện hoặc hoàn cảnh
The set of circumstances or conditions
Ví dụ
03
Tình hình tại một thời điểm nhất định
The state of affairs at a particular time
Ví dụ
