Bản dịch của từ The first trong tiếng Việt

The first

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The first(Phrase)

tʰˈiː fˈɜːst
ˈθi ˈfɝst
01

Thường dùng trước danh từ để chỉ thứ gì đó nguyên bản hoặc ban đầu

Often used before a noun to refer to something original or initial.

通常用在名词前,表示某物是原始的或最初的状态。

Ví dụ
02

Đây là cái quan trọng nhất, chính yếu nhất.

The main or most important thing.

最重要或最核心的部分。

Ví dụ
03

Dẫn đến một chuỗi hoặc thứ tự thể hiện thứ tự ưu tiên

It refers to a sequence or order that indicates priority.

指示优先级的顺序或序列

Ví dụ