Bản dịch của từ The main actor trong tiếng Việt

The main actor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The main actor(Noun)

tʰˈiː mˈeɪn ˈæktɐ
ˈθi ˈmeɪn ˈæktɝ
01

Diễn viên thể hiện vai chính trong câu chuyện

The person playing the main character in the story.

故事中的主要角色由谁扮演

Ví dụ
02

Người chủ chốt tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể

The main person involved in a specific activity or event.

在某项活动或事件中起主要作用的人

Ví dụ
03

Diễn viên chính trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình

A person who plays a main role in a play, movie, or TV show.

一个在剧本、电影或电视节目中扮演主要角色的人

Ví dụ